Thành lập công ty kinh doanh hải sản tại Hải Phòng đang mở ra nhiều cơ hội cho cá nhân và nhà đầu tư nhờ lợi thế về nguồn nguyên liệu, hệ thống cảng biển và khả năng kết nối với nhiều thị trường trong nước. Tuy nhiên, kinh doanh hải sản là lĩnh vực có yêu cầu đặc thù về bảo quản, vận chuyển, nguồn gốc và an toàn thực phẩm.
Thành lập công ty kinh doanh hải sản tại Hải Phòng – lợi thế nguồn hàng nhưng không thể bỏ qua chuỗi lạnh và ATTP
Thành lập công ty kinh doanh hải sản tại Hải Phòng có lợi thế lớn về nguồn hàng, cảng biển, logistics và khả năng kết nối với các tỉnh ven biển phía Bắc. Tuy nhiên, hải sản là nhóm thực phẩm có tốc độ suy giảm chất lượng nhanh nếu bảo quản không đúng điều kiện, vì vậy doanh nghiệp không thể chỉ quan tâm đến đăng ký kinh doanh mà bỏ qua kho lạnh, phương tiện vận chuyển, nguồn gốc hàng hóa và điều kiện an toàn thực phẩm.
Điểm quan trọng ngay từ đầu là xác định doanh nghiệp sẽ kinh doanh hải sản tươi sống, hải sản đông lạnh, sản phẩm đã sơ chế, hàng đóng gói sẵn hay kết hợp nhiều nhóm. Mỗi mô hình kéo theo yêu cầu khác nhau về kho, nhiệt độ, nhãn, ATTP, truy xuất và thậm chí cả kiểm dịch nếu xuất khẩu.
Hải Phòng có lợi thế nguồn hải sản như thế nào?
Hải Phòng có vị trí ven biển, hệ thống cảng và mạng lưới logistics phát triển nên doanh nghiệp thuận lợi trong việc tiếp nhận hải sản từ địa phương cũng như từ Quảng Ninh, Thái Bình, Nam Định và các tỉnh duyên hải khác. Đây là điều kiện thuận lợi để phát triển mô hình bán buôn, phân phối cho nhà hàng, khách sạn, bếp ăn và doanh nghiệp chế biến.
Lợi thế cảng biển cũng giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn nếu phát triển theo hướng nhập khẩu nguyên liệu hoặc xuất khẩu hải sản. Tuy nhiên, càng tham gia sâu vào chuỗi xuất nhập khẩu thì yêu cầu về hồ sơ nguồn gốc, kiểm dịch, truy xuất và điều kiện bảo quản càng phải được xây dựng bài bản.
Bán hải sản tươi sống và đông lạnh khác nhau ra sao?
Hải sản tươi sống thường yêu cầu thời gian quay vòng hàng rất nhanh, khu vực trưng bày hoặc bảo quản riêng, nguồn nước sạch và quy trình vệ sinh liên tục. Với các loại hải sản sống như tôm, cua, cá, doanh nghiệp còn có thể phải đầu tư hệ thống bể, sục khí, lọc nước và kiểm soát mật độ lưu giữ.
Hải sản đông lạnh lại phụ thuộc mạnh vào chuỗi lạnh. Kho đông, tủ đông, phương tiện vận chuyển và thời gian bốc dỡ phải được kiểm soát để hạn chế hiện tượng rã đông rồi cấp đông lại. Vì vậy, cùng kinh doanh hải sản nhưng cấu trúc kho và chi phí đầu tư có thể khác đáng kể.
Bán buôn, bán lẻ và xuất khẩu cần mô hình nào?
Doanh nghiệp bán buôn thường cần kho lớn, phương tiện vận chuyển và hệ thống giao hàng cho nhà hàng, đại lý hoặc khách hàng doanh nghiệp. Bán lẻ lại chú trọng điểm bán, khu trưng bày, điều kiện bảo quản và tương tác trực tiếp với người tiêu dùng.
Nếu xuất khẩu, doanh nghiệp cần bổ sung lớp quản lý về thị trường nhập khẩu, chứng từ, kiểm dịch, tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu riêng của từng đối tác. Vì vậy nên xác định ngay từ đầu công ty chỉ bán trong nước hay có kế hoạch xuất khẩu để thiết kế ngành nghề và hệ thống hồ sơ phù hợp.
Lộ trình mở doanh nghiệp hải sản
Một lộ trình hợp lý thường bắt đầu bằng việc xác định nhóm hàng, phương thức bảo quản, khách hàng mục tiêu và quy mô kho. Sau đó doanh nghiệp lựa chọn loại hình pháp nhân, đăng ký ngành nghề, hoàn thiện hồ sơ thuế, thuê kho hoặc cửa hàng và rà soát điều kiện ATTP.
Nếu có xuất khẩu, nên thực hiện song song việc xây dựng hệ thống truy xuất, tiêu chuẩn nhà cung cấp, hồ sơ kiểm dịch và điều kiện theo thị trường nhập khẩu trước khi ký đơn hàng đầu tiên.
Chọn loại hình doanh nghiệp
Loại hình doanh nghiệp ảnh hưởng chủ yếu đến cơ cấu góp vốn, quản trị và khả năng huy động vốn. Đối với hoạt động kinh doanh hải sản, không có một loại hình duy nhất bắt buộc phải áp dụng.
TNHH một thành viên
Công ty TNHH một thành viên phù hợp khi chỉ có một cá nhân hoặc một tổ chức đầu tư. Đây là mô hình gọn, dễ quản lý và thường phù hợp với doanh nghiệp mới bắt đầu hoạt động bán buôn hoặc phân phối hải sản.
Chủ sở hữu chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ, giúp tách tương đối rõ trách nhiệm của công ty với tài sản cá nhân của chủ sở hữu theo quy định pháp luật.
TNHH hai thành viên
Mô hình này phù hợp khi có từ hai thành viên cùng góp vốn, chẳng hạn một bên có nguồn hàng, một bên có kho lạnh hoặc hệ thống khách hàng.
Điều lệ nên quy định rõ quyền quyết định mua hàng lớn, đầu tư kho lạnh, vay vốn, chia lợi nhuận và chuyển nhượng phần vốn để hạn chế tranh chấp trong quá trình mở rộng.
Công ty cổ phần
Công ty cổ phần phù hợp hơn với doanh nghiệp có kế hoạch huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư, mở chuỗi phân phối hoặc phát triển hệ thống kho lạnh quy mô lớn.
Mô hình có lợi thế về huy động vốn nhưng cơ cấu quản trị thường phức tạp hơn TNHH, vì vậy cần cân nhắc quy mô thực tế trước khi lựa chọn.
FDI
Nếu có nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp phải rà soát thêm pháp luật đầu tư và điều kiện tiếp cận thị trường đối với hoạt động phân phối, xuất nhập khẩu và kinh doanh thực phẩm.
Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp thành lập công ty, hồ sơ đầu tư và hồ sơ doanh nghiệp cần được thiết kế đồng bộ về mục tiêu hoạt động, vốn, địa điểm và phương thức kinh doanh.
Ngành nghề kinh doanh hải sản cần đăng ký
Doanh nghiệp nên đăng ký ngành nghề dựa trên toàn bộ mô hình dự kiến, tránh tình trạng chỉ đăng ký bán buôn nhưng sau đó lại mở cửa hàng bán lẻ, vận hành kho lạnh hoặc xuất nhập khẩu.
Bán buôn thực phẩm
Đây là nhóm ngành quan trọng nếu công ty phân phối hải sản cho nhà hàng, khách sạn, đại lý, siêu thị hoặc doanh nghiệp chế biến.
Doanh nghiệp nên mô tả chi tiết phạm vi kinh doanh thủy sản, hải sản và các sản phẩm thực phẩm liên quan phù hợp với hoạt động thực tế.
Bán lẻ thực phẩm
Nếu công ty có cửa hàng trực tiếp bán hải sản cho người tiêu dùng thì cần xem xét đăng ký ngành bán lẻ thực phẩm phù hợp.
Hoạt động bán lẻ còn kéo theo việc bố trí điểm kinh doanh, niêm yết thông tin, hóa đơn, điều kiện bảo quản và vệ sinh tại nơi bán.
Kho lạnh
Nếu doanh nghiệp tự vận hành kho lạnh như một bộ phận của hoạt động kinh doanh thì cần xác định đúng phạm vi hoạt động tương ứng. Trường hợp công ty còn cung cấp dịch vụ kho lạnh cho bên khác thì càng cần đăng ký ngành phù hợp.
Kho lạnh không chỉ là vấn đề ngành nghề mà còn liên quan đến công suất điện, PCCC, vệ sinh và khả năng duy trì nhiệt độ ổn định.
Xuất nhập khẩu
Nếu nhập hải sản từ nước ngoài hoặc xuất khẩu sang thị trường khác, doanh nghiệp cần chuẩn bị cơ chế quản lý hải quan, kiểm dịch, mã HS và các yêu cầu chuyên ngành.
Đối với FDI, quyền xuất nhập khẩu và phân phối còn cần được rà soát cùng điều kiện tiếp cận thị trường.
Kho và điểm kinh doanh hải sản cần đáp ứng gì?
Kho và điểm bán là nơi trực tiếp quyết định việc hàng hóa có duy trì được điều kiện an toàn hay không. Luật An toàn thực phẩm yêu cầu cơ sở kinh doanh thực phẩm phải duy trì các điều kiện phù hợp về địa điểm, thiết bị, bảo quản và phòng chống ô nhiễm trong quá trình kinh doanh.
Khu hàng tươi sống
Hải sản tươi sống cần được bố trí tại khu vực dễ vệ sinh, có hệ thống thoát nước phù hợp và hạn chế ảnh hưởng đến các nhóm thực phẩm khác.
Nếu sử dụng bể nuôi sống, doanh nghiệp cần quan tâm nguồn nước, lọc nước, mật độ chứa và việc vệ sinh bể. Không nên để nước từ khu hải sản tươi chảy trực tiếp sang khu đóng gói hoặc kho thành phẩm.
Kho đông lạnh
Kho đông phải có công suất phù hợp với lượng hàng thực tế và duy trì nhiệt độ theo yêu cầu của từng loại sản phẩm.
Không nên tính công suất kho chỉ theo số lượng pallet tối đa mà bỏ qua khả năng lưu thông khí lạnh, khoảng cách với dàn lạnh và thời gian mở cửa kho khi xuất nhập hàng.
Nước sạch và thoát nước
Nước dùng để vệ sinh, rửa dụng cụ hoặc tiếp xúc với sản phẩm phải phù hợp với mục đích sử dụng.
Hệ thống thoát nước cần đảm bảo không ứ đọng và không gây ô nhiễm ngược. Đây là điểm đặc biệt quan trọng tại khu bán hải sản tươi vì lượng nước phát sinh khá lớn.
Vệ sinh và kiểm soát côn trùng
Cơ sở phải có lịch vệ sinh sàn, kho, bàn, dụng cụ, tủ đông và các khu vực tiếp xúc thực phẩm.
Rác hữu cơ và nước thải hải sản dễ thu hút ruồi, côn trùng và gây mùi, vì vậy phải có phương án thu gom nhanh và kiểm soát sinh vật gây hại.
Hồ sơ thành lập công ty
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hiện được thực hiện theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, đã được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP. Nghị định 168 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, còn Nghị định 296/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 23/07/2026.
Giấy đề nghị
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp thể hiện các thông tin cơ bản về tên công ty, trụ sở, vốn, ngành nghề và người đại diện.
Thông tin phải thống nhất với điều lệ và hồ sơ của thành viên hoặc cổ đông.
Điều lệ
Điều lệ quy định cơ cấu quản trị, quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông.
Với doanh nghiệp có nhiều người góp vốn, nên quy định rõ quyền quyết định mua kho lạnh, vay vốn, mở chi nhánh hoặc đầu tư phương tiện vận chuyển.
Danh sách góp vốn
Tùy loại hình công ty mà doanh nghiệp chuẩn bị danh sách thành viên hoặc cổ đông theo quy định.
Tỷ lệ góp vốn và thông tin chủ thể phải thống nhất giữa danh sách, điều lệ và hồ sơ đăng ký.
Giấy tờ pháp lý
Người góp vốn, người đại diện và tổ chức góp vốn chuẩn bị giấy tờ pháp lý tương ứng.
Nếu có tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài, có thể phát sinh yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và chứng thực đối với tài liệu nước ngoài.
Quy trình thành lập công ty kinh doanh hải sản
Một quy trình tốt cần triển khai song song hồ sơ pháp nhân và chuẩn bị điều kiện kho, điểm bán, ATTP. Không nên chờ công ty thành lập xong mới bắt đầu tìm kho lạnh.
Chọn mô hình
Doanh nghiệp xác định bán buôn, bán lẻ, online, kho lạnh hay xuất khẩu.
Đồng thời xác định sản phẩm tươi sống, đông lạnh, sơ chế hay đóng gói để thiết kế điều kiện cơ sở phù hợp.
Thành lập pháp nhân
Doanh nghiệp lựa chọn loại hình, tên, trụ sở, vốn, ngành nghề và người đại diện rồi thực hiện đăng ký theo quy định hiện hành.
Khung đăng ký doanh nghiệp hiện tại gồm Nghị định 168/2025/NĐ-CP và nội dung sửa đổi tại Nghị định 296/2026/NĐ-CP.
Hoàn thiện thuế
Sau thành lập cần thiết lập chữ ký số, hóa đơn điện tử, hệ thống kế toán và phương thức quản lý hàng tồn kho.
Do đặc thù hải sản có hao hụt và biến động trọng lượng, quy trình ghi nhận nhập – xuất – tồn phải được xây dựng ngay từ đầu.
Chuẩn bị kho/cửa hàng
Doanh nghiệp kiểm tra điện, nước, hệ thống lạnh, thoát nước, PCCC, vệ sinh và luồng nhập – xuất hàng.
Đối với kho lạnh lớn, cần đặc biệt lưu ý công suất điện và các nghĩa vụ PCCC áp dụng cho công trình.
Rà soát điều kiện ATTP
Trước khi hoạt động cần xác định cơ sở có thuộc diện phải xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP hay thuộc trường hợp không phải cấp.
Không nên kết luận chỉ dựa trên việc công ty “chỉ bán hải sản”, bởi loại cơ sở, quy mô, cách bán và hình thức bảo quản mới là yếu tố cần xem xét.
Kinh doanh hải sản có cần giấy chứng nhận ATTP không?
Câu trả lời là không thể kết luận chung cho mọi doanh nghiệp. Điều 11 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định nguyên tắc cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP khi hoạt động, trừ những trường hợp thuộc khoản 1 Điều 12.
Phải xác định loại cơ sở cụ thể
Doanh nghiệp cần xác định mình là cơ sở bán buôn, kho bảo quản, cửa hàng bán lẻ, cơ sở sơ chế hay chỉ kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn.
Việc phân loại đúng mô hình là bước đầu tiên để xác định có phải xin giấy chứng nhận hay không và cơ quan nào quản lý.
Kho bảo quản khác cửa hàng bán lẻ thế nào?
Kho bảo quản có chức năng lưu trữ lượng lớn hàng hóa và thường gắn với hệ thống lạnh, bốc dỡ, xe vận chuyển. Cửa hàng bán lẻ lại chủ yếu phục vụ người tiêu dùng trực tiếp.
Điều kiện thực tế và cách quản lý ATTP vì vậy khác nhau. Nếu một công ty vừa vận hành kho vừa có cửa hàng thì cần rà soát từng địa điểm chứ không nên dùng một kết luận chung cho toàn doanh nghiệp.
Trường hợp thuộc diện cấp giấy cần chuẩn bị gì?
Cơ sở cần chứng minh điều kiện thực tế về địa điểm, bố trí khu vực, vệ sinh, bảo quản, trang thiết bị, nguồn nước và nhân sự theo phạm vi áp dụng.
Hồ sơ pháp lý phải thống nhất với hiện trạng cơ sở. Không nên để hồ sơ mô tả một kho bảo quản đơn giản trong khi thực tế doanh nghiệp còn sơ chế, chia cắt hoặc đóng gói hàng hóa.
Trường hợp thuộc diện khác cần lưu căn cứ nào?
Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP liệt kê các trường hợp không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận, trong đó có kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ và kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn; cơ sở có một số chứng nhận hệ thống ATTP còn hiệu lực cũng có thể thuộc nhóm không phải cấp theo quy định này.
Tuy nhiên, không thuộc diện cấp giấy không có nghĩa là được miễn điều kiện ATTP. Cơ sở vẫn phải đáp ứng các điều kiện tương ứng và nên lưu hồ sơ, căn cứ chứng minh lý do mình thuộc trường hợp không phải cấp.
Nguồn gốc hải sản phải quản lý từ lúc nhập hàng
Đối với hải sản, việc truy xuất nguồn gốc không thể thực hiện hiệu quả nếu doanh nghiệp chỉ bắt đầu thu thập giấy tờ khi xảy ra khiếu nại.
Mỗi lô hàng nên được quản lý từ nhà cung cấp, ngày nhập, loại sản phẩm, số lượng đến nơi bán và khách hàng nhận hàng.
Hóa đơn
Hóa đơn và chứng từ mua hàng là một trong những căn cứ quan trọng để chứng minh nguồn hàng.
Doanh nghiệp nên đối chiếu tên hàng, số lượng, trọng lượng và đơn vị cung cấp với phiếu nhập kho để tránh chênh lệch.
Nhà cung cấp
Mỗi nhà cung cấp nên có hồ sơ riêng, bao gồm thông tin pháp lý, hợp đồng, hóa đơn và tài liệu chất lượng hoặc nguồn gốc phù hợp.
Không nên phụ thuộc vào nguồn hàng không ổn định hoặc mua hải sản không có thông tin truy xuất chỉ vì giá thấp.
Thông tin lô hàng
Mỗi lô nên có mã hoặc phương thức nhận diện gắn với ngày nhập, nhà cung cấp, loại hải sản và khu vực bảo quản.
Nếu chia một lô lớn thành nhiều đơn bán thì hệ thống vẫn cần truy ngược được đơn hàng nào xuất phát từ lô nào.
Truy xuất khi xảy ra sự cố
Khi phát hiện sản phẩm không bảo đảm chất lượng, doanh nghiệp cần nhanh chóng xác định lô hàng, lượng hàng đã bán và khách hàng đã nhận.
Một hệ thống tốt phải cho phép truy xuất trong thời gian ngắn thay vì mất nhiều ngày tìm lại hóa đơn giấy và tin nhắn mua hàng.
Chuỗi lạnh quyết định chất lượng hải sản
Chuỗi lạnh không chỉ là việc “có kho đông”. Đó là quá trình liên tục từ nhận hàng, lưu kho, lấy hàng, bốc dỡ, vận chuyển đến giao cho khách.
Chỉ cần một giai đoạn hàng bị để ở nhiệt độ không phù hợp quá lâu, chất lượng và thời hạn sử dụng có thể bị ảnh hưởng.
Nhiệt độ bảo quản
Không nên áp dụng một mức nhiệt độ chung cho mọi loại hải sản. Sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh và đã chế biến có yêu cầu bảo quản khác nhau.
Doanh nghiệp nên xác định nhiệt độ dựa trên đặc tính sản phẩm, hướng dẫn của nhà sản xuất nếu có và quy trình nội bộ.
Kho lạnh
Kho cần có thiết bị theo dõi nhiệt độ và cơ chế ghi nhận dữ liệu.
Nếu mất điện hoặc hệ thống lạnh gặp sự cố, doanh nghiệp cần có phương án ứng phó để tránh mất toàn bộ lô hàng.
Xe vận chuyển
Xe vận chuyển hàng lạnh cần có khả năng duy trì điều kiện phù hợp trong suốt quá trình giao hàng.
Không nên dùng xe thông thường rồi chỉ bổ sung vài thùng đá cho những lô hàng có thời gian vận chuyển dài hoặc yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt.
Thời gian giao nhận
Thời gian hàng nằm ngoài kho lạnh khi bốc xếp cần được giảm tối đa.
Doanh nghiệp có thể quy định trước khung thời gian xuất kho, thời gian đóng xe và thời gian giao cho từng tuyến để kiểm soát rủi ro tốt hơn.
Bán hải sản online tại Hải Phòng cần chú ý gì?
Bán hải sản online giúp giảm chi phí mặt bằng nhưng không làm mất đi nghĩa vụ về nguồn gốc, ATTP, hóa đơn và điều kiện bảo quản.
Điểm khó nhất của bán online thường nằm ở khâu đóng gói và giao hàng chứ không phải ở việc tạo website hoặc trang mạng xã hội.
Thông tin doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần sử dụng thông tin pháp lý chính xác khi bán hàng và cung cấp thông tin về chủ thể chịu trách nhiệm đối với sản phẩm.
Nếu bán qua website hoặc nền tảng thương mại điện tử, cần rà soát thêm các nghĩa vụ tương ứng với mô hình vận hành.
Nhãn sản phẩm đóng gói
Nếu hải sản được đóng gói sẵn trước khi giao, doanh nghiệp cần rà soát yêu cầu ghi nhãn phù hợp.
Thông tin trên nhãn phải thống nhất với sản phẩm thực tế, khối lượng, điều kiện bảo quản và chủ thể chịu trách nhiệm.
Giao hàng lạnh
Khâu last-mile là điểm dễ đứt chuỗi lạnh nhất. Doanh nghiệp nên sử dụng thùng giữ nhiệt, vật liệu làm lạnh hoặc phương tiện phù hợp với thời gian giao.
Đối với sản phẩm đông lạnh, cần tránh trường hợp hàng đã mềm hoặc rã đông đáng kể khi đến tay khách.
Hóa đơn và thanh toán
Đơn hàng online vẫn phải được quản lý đầy đủ về doanh thu và hóa đơn theo quy định.
Nên kết nối đơn bán hàng với hệ thống kho để mỗi đơn đều xác định được sản phẩm xuất từ lô nào.
Xuất khẩu hải sản cần kiểm tra thêm điều kiện nào?
Xuất khẩu hải sản không chỉ là làm tờ khai hải quan. Doanh nghiệp phải xem đồng thời yêu cầu pháp luật Việt Nam và yêu cầu của nước nhập khẩu.
Mỗi thị trường có thể đặt ra điều kiện khác nhau về cơ sở, sản phẩm, dư lượng, kiểm dịch, chứng thư và đăng ký danh sách doanh nghiệp được phép xuất khẩu.
Thị trường nhập khẩu
Trước khi ký hợp đồng cần xác định nước nhập khẩu yêu cầu gì đối với loại hải sản cụ thể.
Doanh nghiệp không nên mua hàng, đóng container rồi mới kiểm tra xem cơ sở và sản phẩm có đủ điều kiện nhập vào thị trường đó hay không.
Nguồn hàng
Nguồn hải sản phải đáp ứng yêu cầu truy xuất và các tiêu chí của thị trường đích.
Một nguồn hàng có thể bán bình thường trong nước nhưng chưa chắc đáp ứng tiêu chuẩn để xuất khẩu sang một thị trường có yêu cầu cao hơn.
Chứng từ
Tùy lô hàng có thể phát sinh hợp đồng, hóa đơn thương mại, packing list, chứng từ vận tải, xuất xứ, chứng thư chất lượng hoặc các giấy tờ chuyên ngành.
Danh mục chứng từ nên được chốt với đối tác và đơn vị logistics trước ngày đóng hàng.
Kiểm dịch và yêu cầu theo từng lô
Đối với lô hàng thuộc diện kiểm dịch hoặc kiểm tra chuyên ngành, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục tương ứng trước hoặc trong quá trình xuất khẩu.
Không nên mặc định mọi loại hải sản đều có cùng một bộ hồ sơ. Loài, dạng sản phẩm và thị trường nhập khẩu đều có thể làm thay đổi yêu cầu.
Thuế – kế toán công ty hải sản
Kế toán hải sản có đặc thù lớn ở hàng tồn kho, hao hụt trọng lượng, hàng hư hỏng và biến động giá mua theo mùa.
Nếu không thiết lập quy trình ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể nhìn thấy doanh thu cao nhưng không biết chính xác biên lợi nhuận thực tế.
Hàng tồn kho
Hàng phải được theo dõi theo loại, lô, trọng lượng và tình trạng bảo quản.
Sản phẩm đông lạnh nên kết hợp dữ liệu tồn kho với ngày nhập và thời hạn bảo quản để ưu tiên xuất đúng lô.
Hao hụt
Hải sản có thể hao hụt do mất nước, sơ chế, bảo quản hoặc hàng không còn đủ tiêu chuẩn bán.
Doanh nghiệp cần xây dựng cách ghi nhận và chứng minh hao hụt dựa trên quy trình thực tế thay vì cuối kỳ mới điều chỉnh tồn kho bằng một tỷ lệ tùy ý.
Giá vốn
Giá vốn không chỉ gồm giá mua mà còn có thể bao gồm vận chuyển, bảo quản, kho lạnh và các chi phí liên quan theo nguyên tắc kế toán áp dụng.
Việc tính đúng giá vốn giúp doanh nghiệp xác định được lợi nhuận thật của từng nhóm hàng.
Hóa đơn
Hóa đơn đầu vào và đầu ra phải thống nhất với dòng hàng thực tế.
Đặc biệt với hàng mua từ nhiều nguồn, doanh nghiệp cần kiểm soát chứng từ ngay khi nhập hàng thay vì đợi đến cuối tháng mới bổ sung.
Chi phí mở công ty kinh doanh hải sản
Chi phí thành lập pháp nhân thường không phải khoản lớn nhất. Phần đầu tư đáng kể thường nằm ở kho lạnh, cửa hàng, phương tiện vận chuyển và vốn mua hàng.
Thành lập
Bao gồm chi phí đăng ký doanh nghiệp, chữ ký số, hóa đơn điện tử và thiết lập hệ thống kế toán ban đầu.
Nếu có yếu tố nước ngoài, có thể phát sinh thêm chi phí đầu tư, dịch thuật và hợp pháp hóa tài liệu.
Kho lạnh
Chi phí phụ thuộc dung tích, nhiệt độ thiết kế, hệ thống máy nén, panel, điện và phương án dự phòng.
Ngoài đầu tư ban đầu còn có chi phí điện và bảo trì khá lớn nên cần tính vào mô hình tài chính.
ATTP
Chi phí có thể bao gồm rà soát cơ sở, hoàn thiện điều kiện vệ sinh, trang thiết bị và hồ sơ tương ứng.
Nếu thuộc diện cấp Giấy chứng nhận ATTP thì cần tính thêm thời gian và chi phí chuẩn bị cho quá trình thẩm định.
Vận chuyển
Xe lạnh hoặc dịch vụ vận tải lạnh thường có chi phí cao hơn vận chuyển thông thường.
Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa mua xe, thuê dài hạn hoặc sử dụng dịch vụ logistics theo sản lượng thực tế.
10 lỗi thường gặp
Phần lớn rủi ro của doanh nghiệp hải sản không phát sinh ở bước đăng ký thành lập mà ở quá trình mua – bảo quản – giao hàng.
Một sai sót nhỏ trong nguồn hàng hoặc nhiệt độ có thể làm mất cả lô hàng và uy tín với khách hàng.
Không chứng minh được nguồn hàng
Mua hàng không có chứng từ hoặc không lưu thông tin nhà cung cấp khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi truy xuất.
Đây là lỗi cần loại bỏ ngay từ ngày đầu vận hành.
Kho lạnh không đủ nhiệt
Kho quá tải, mở cửa liên tục hoặc máy lạnh không đủ công suất có thể làm nhiệt độ dao động lớn.
Doanh nghiệp cần kiểm tra thực tế chứ không chỉ dựa vào công suất ghi trên thiết bị.
Không tách hàng sống và hàng chế biến
Hải sản sống, nguyên liệu tươi và sản phẩm đã sơ chế hoặc chế biến nên được tổ chức theo khu vực phù hợp để hạn chế nhiễm chéo.
Không nên dùng chung bàn, dụng cụ hoặc khu chứa mà không có quy trình làm sạch phù hợp.
Hồ sơ ATTP không phù hợp mô hình
Một lỗi phổ biến là hồ sơ ghi “bán thực phẩm bao gói sẵn” nhưng thực tế cửa hàng lại sơ chế, chia nhỏ và đóng gói hải sản tại chỗ.
Khi mô hình thực tế thay đổi, nghĩa vụ ATTP cũng cần được rà soát lại thay vì tiếp tục sử dụng bộ hồ sơ cũ.
Dịch vụ thành lập công ty kinh doanh hải sản tại Hải Phòng của Gia Minh
Pháp Lý Gia Minh hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng lộ trình từ thành lập pháp nhân đến chuẩn bị điều kiện kinh doanh thực tế. Trọng tâm là xác định đúng mô hình ngay từ đầu để tránh tình trạng đã đầu tư kho lạnh, cửa hàng nhưng sau đó mới phát hiện thiếu ngành nghề hoặc hồ sơ ATTP chưa phù hợp.
Thành lập doanh nghiệp
Gia Minh hỗ trợ lựa chọn loại hình công ty, ngành nghề, vốn, địa chỉ và người đại diện, đồng thời chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp theo quy định hiện hành.
Hiện nay Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp đã được Nghị định 296/2026/NĐ-CP sửa đổi từ ngày 23/07/2026, vì vậy hồ sơ năm 2026 cần sử dụng quy định mới thay vì checklist cũ.
ATTP
Gia Minh hỗ trợ xác định cơ sở có thuộc diện phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP hay thuộc trường hợp không phải cấp theo Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Trên cơ sở đó có thể rà soát kho, cửa hàng, nguồn nước, vệ sinh, bảo quản và hồ sơ phù hợp với mô hình thực tế.
Thuế – kế toán
Gia Minh hỗ trợ thiết lập kế toán, hóa đơn, hàng tồn kho, giá vốn, hao hụt và nghĩa vụ thuế trong quá trình hoạt động.
Với doanh nghiệp hải sản, việc quản lý theo từng lô và khối lượng thực tế đặc biệt quan trọng để dữ liệu kho và số liệu kế toán không bị lệch nhau.
Tư vấn hoạt động sau thành lập
Sau khi công ty hoạt động, doanh nghiệp có thể tiếp tục được hỗ trợ về thay đổi ngành nghề, mở địa điểm kinh doanh, lao động, kho lạnh, PCCC và các thủ tục liên quan khi mở rộng quy mô.
Đối với cơ sở có kho lạnh lớn, cũng cần lưu ý khung PCCC hiện hành theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
Thành lập công ty kinh doanh hải sản tại Hải Phòng nên được triển khai theo chuỗi: xác định loại hải sản → mô hình bán buôn/bán lẻ/xuất khẩu → lựa chọn kho và điểm bán → thành lập doanh nghiệp → rà soát ATTP → thiết lập chuỗi lạnh → quản lý nguồn gốc → kế toán – hóa đơn → vận hành thương mại.
Checklist thông tin ban đầu doanh nghiệp nên chuẩn bị gồm: loại hải sản dự kiến kinh doanh; hàng tươi sống hay đông lạnh; bán buôn hay bán lẻ; có sơ chế tại cơ sở hay không; có đóng gói sản phẩm hay không; địa chỉ kho/cửa hàng; diện tích kho; nhiệt độ bảo quản; lượng hàng dự kiến mỗi ngày; phương tiện giao hàng; nguồn cung chính; có bán online hay không; có nhập khẩu hoặc xuất khẩu hay không; quy mô lao động và thời điểm dự kiến khai trương. Chốt được các thông tin này sẽ giúp xây dựng chính xác bản đồ thủ tục cho doanh nghiệp, đặc biệt là đăng ký kinh doanh – ATTP – kho lạnh – PCCC – truy xuất nguồn gốc – vận chuyển – thuế kế toán.
Thành lập công ty kinh doanh hải sản tại Hải Phòng cần được chuẩn bị đồng bộ từ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp đến các điều kiện liên quan đến an toàn thực phẩm, bảo quản và lưu thông sản phẩm. Việc xác định đúng mô hình kinh doanh, ngành nghề và phạm vi hoạt động ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình vận hành.
